Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subharmonic

//

* danh từ
  • (vô tuyến) hài bậc ba* tính từ
  • (toán học) điều hoà dưới nước
Biến thể từ subharmonics số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...