subharmonic
//
* danh từ- (vô tuyến) hài bậc ba* tính từ
- (toán học) điều hoà dưới nước
Biến thể từ
subharmonics số nhiều
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...