Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37467

subheading

/'sʌb,hediɳ/

danh từ

  • tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ
Biến thể từ subheadings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heading of a subdivision of a text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...