subito
/'su:bitәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subito
//
* phó từ- ngay lập tức; đột nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In haste; quickly; rapidly.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In haste; quickly; rapidly.
Đang tải...