Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subject of

cụm từ

  • chủ đề của, đối tượng của (một bài viết, tác phẩm, cuộc thảo luận, v.v.)
    • the subject of debate: chủ đề tranh luận
    • the subject of a sentence: chủ ngữ của câu
    • the subject of interest: đối tượng quan tâm
Đồng nghĩa topic offocus oftheme of
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...