Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subject pronoun /ˈsʌbdʒɪkt ˈproʊˌnaʊn/

danh từ

  • đại từ chủ ngữ
    • subject pronoun in a sentence: đại từ chủ ngữ trong câu
    • use a subject pronoun: sử dụng đại từ chủ ngữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...