subject to
Nghĩa thường dùng
“The offer is subject to board approval.”Đề nghị phụ thuộc vào sự phê duyệt của ban giám đốc.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The offer is subject to board approval.”Đề nghị phụ thuộc vào sự phê duyệt của ban giám đốc.
Đang tải...