subjection
/səb'dʤəkʃn/
danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục
- sự đưa ra (để góp ý...)
Định nghĩa tiếng Anh
n forced submission to control by others\nn the act of conquering
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n forced submission to control by others\nn the act of conquering
Đang tải...