Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subjection

/səb'dʤəkʃn/ TOEFL phổ biến #27879
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subjection

/səb'dʤəkʃn/

danh từ

  • sự chinh phục, sự khuất phục
  • sự đưa ra (để góp ý...)
Định nghĩa tiếng Anh

n forced submission to control by others n the act of conquering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...