Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27879

subjection

/səb'dʤəkʃn/

danh từ

  • sự chinh phục, sự khuất phục
  • sự đưa ra (để góp ý...)
Định nghĩa tiếng Anh

n forced submission to control by others\nn the act of conquering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...