subjection
/səb'dʤəkʃn/ TOEFL phổ biến #27879
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subjection
/səb'dʤəkʃn/
danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục
- sự đưa ra (để góp ý...)
Định nghĩa tiếng Anh
n forced submission to control by others n the act of conquering