subjectively
phổ biến #21904
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subjectively
//
* phó từ- xem subjective
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a subjective way
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a subjective way
Đang tải...