Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21904

subjectively

//

* phó từ
  • xem subjective
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a subjective way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...