Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42054

subjectivist

/səb'dʤektivist/

danh từ

  • người chủ quan; người theo chủ nghĩa chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who subscribes to subjectivism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...