Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subjectless

/'sʌbdʤiktlis/

tính từ

  • không có chủ ngữ
  • không có chủ đề
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no subject.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...