Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subjoint

/'sʌb'dʤɔint/

danh từ

  • (động vật học) đốt (chân sâu bọ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...