subjugable
/'sʌbdʤugeibl/
tính từ
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được, có thể nô dịch hoá được
Định nghĩa tiếng Anh
s susceptible to being subjugated
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s susceptible to being subjugated
Đang tải...