subjugation
Nghĩa thường dùng
“The subjugation of indigenous peoples is a dark chapter in history.”Việc áp bức các dân tộc bản địa là một chương tối tăm trong lịch sử.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subjugation
/,sʌbdʤu'geiʃn/
danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục, sự nô dịch hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. forced submission to control by others