Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20410

subjugation

/,sʌbdʤu'geiʃn/

danh từ

  • sự chinh phục, sự khuất phục, sự nô dịch hoá
Biến thể từ subjugations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. forced submission to control by others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...