Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subjugator

/'sʌbdʤugeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subjugator

/'sʌbdʤugeitə/

danh từ

  • kẻ chinh phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conqueror who defeats and enslaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...