Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subkingdom

/'sʌb,kiɳdəm/

danh từ

  • (sinh vật học) phân giới
Biến thể từ subkingdoms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic group comprising a major division of a kingdom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...