Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subkingdom

/'sʌb,kiɳdəm/
Biến thể từ subkingdoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subkingdom

/'sʌb,kiɳdəm/

danh từ

  • (sinh vật học) phân giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic group comprising a major division of a kingdom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...