Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublayer

/'sʌb'leiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublayer

//

* danh từ
  • lớp dưới; phụ; tầng dưới; phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...