Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublieutenant

/'sʌble'tenənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublieutenant

/'sʌble'tenənt/

danh từ

  • (hàng hải) trung uý
  • (quân sự) thiếu uý
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer ranking next below a lieutenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...