Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sublieutenant

/'sʌble'tenənt/

danh từ

  • (hàng hải) trung uý
  • (quân sự) thiếu uý
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer ranking next below a lieutenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...