Từ điển Anh–Việt

112,344 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sublimeness

//

* danh từ
  • tính hùng tráng; tính cao thượng
  • tính siêu phàm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being sublime; sublimity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...