Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublingual

/'sʌb'liɳgwəl/ phổ biến #40604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublingual

/'sʌb'liɳgwəl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

a. beneath the tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...