Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submanifold

/'sʌb'mænifәuld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submanifold

//

  • (hình học) đa tập con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...