Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

submarine chaser

/'sʌbməri:n'tʃeizə/

danh từ

  • (hàng hải) tàu săn tàu ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...