Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submarine chaser

/'sʌbməri:n'tʃeizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submarine chaser

/'sʌbməri:n'tʃeizə/

danh từ

  • (hàng hải) tàu săn tàu ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...