Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

submarine sandwich

//

* danh từ
  • bánh mì dài bổ theo chiều nhồi thịt, phó mát, sà lách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...