Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submariner

/'sʌbməri:nə/ phổ biến #32982
Biến thể từ submariners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submariner

/'sʌbməri:nə/

danh từ

  • thuỷ thủ tàu ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the crew of a submarine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...