Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submatrix

/sʌb'meitriks/
Biến thể từ submatrices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submatrix

//

  • ma trận con
  • complementary s. ma trận con bù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...