Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submaxillae

/'sʌbmæk'silə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submaxillae

/'sʌbmæk'silə/

danh từ, số nhiều submaxillae

  • hàm dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...