Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

submediant

/'sʌb'mi:diənt/

danh từ

  • (âm nhạc) âm trung dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n (music) the sixth note of a major or minor scale (or the third below the tonic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...