Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

submental

/'sʌb'mentl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới cằm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated under the chin; as, the submental artery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...