Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42342

submergence

/səb'mə:dʤəns/

danh từ

  • sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
  • sự làm ngập nước
  • sự lặn (tàu ngầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. sinking until covered completely with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...