Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submergence

/səb'mə:dʤəns/ phổ biến #42342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submergence

/səb'mə:dʤəns/

danh từ

  • sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
  • sự làm ngập nước
  • sự lặn (tàu ngầm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. sinking until covered completely with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...