submergence
/səb'mə:dʤəns/
danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. sinking until covered completely with water
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. sinking until covered completely with water
Đang tải...