submergence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
submergence
/səb'mə:dʤəns/
danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. sinking until covered completely with water
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. sinking until covered completely with water
Đang tải...