Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

submetallic

/'sʌbmi'tælik/

tính từ

  • tựa kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Imperfectly metallic; as, a submetallic luster.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...