Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submetallic

/'sʌbmi'tælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submetallic

/'sʌbmi'tælik/

tính từ

  • tựa kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Imperfectly metallic; as, a submetallic luster.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...