subminiature
/sʌb'minjәtʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subminiature
//
* tính từ- tinh vi; tinh xảo
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...