Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submissively

/səb'mɪsɪvlɪ/ phổ biến #38423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submissively

//

* phó từ
  • dễ phục tùng, dễ quy phục; ngoan ngoãn, dễ bảo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a servile manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...