submissively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
submissively
//
* phó từ- dễ phục tùng, dễ quy phục; ngoan ngoãn, dễ bảo
Định nghĩa tiếng Anh
r in a servile manner
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a servile manner
Đang tải...