Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submit a report

/səbˈmɪt ə rɪˈpɔːrt/

Nghĩa thường dùng

nộp báo cáo cụm từ

“Please submit a report by Friday.”Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...