Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45470

submittal

//

* danh từ
  • sự phục tùng; đầu hàng; quy thuận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...