submittal
/sәb'mitl/ phổ biến #45470
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
submittal
//
* danh từ- sự phục tùng; đầu hàng; quy thuận
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...