submodule
/sʌb'mɔdju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
submodule
//
- môđun con
- superirreducible s. (đại số) môđun con hoàn toàn không khả quy
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...