submonoid
/'sʌb'mɔnɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
submonoid
//
- mônoit con
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...