Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subobject

/'sʌb'ɔbdʒikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subobject

//

  • vật con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...