Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suboceanic

/'sʌb,ouʃi'ænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suboceanic

/'sʌb,ouʃi'ænik/

tính từ

  • dưới đáy đại dương
Định nghĩa tiếng Anh

s formed or situated or occurring beneath the ocean or the ocean bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...