Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suboceanic

/'sʌb,ouʃi'ænik/

tính từ

  • dưới đáy đại dương
Định nghĩa tiếng Anh

s formed or situated or occurring beneath the ocean or the ocean bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...