Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subocular

/'sʌb'ɔkjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subocular

/'sʌb'ɔkjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a situated on or below the floor of the eye socket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...