suboperculum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suboperculum
//
* danh từ- nắp vỏ màng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The lower opercular bone in fishes.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The lower opercular bone in fishes.
Đang tải...