Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31269

suborbital

//

* tính từ
  • không bằng (hoặc không lâu bằng) một vòng qũy đạo của trái đất (mặt trăng )
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or involving a trajectory of less than one orbit\na. situated on or below the floor of the eye socket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...