Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suborder

/'sʌb'ɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suborder

/'sʌb'ɔ:də/

danh từ

  • (sinh vật học) phân bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) taxonomic group that is a subdivision of an order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...