Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subordinateness

//

* danh từ
  • xem subordination
Định nghĩa tiếng Anh

n. secondary importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...