Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subprincipal

/'sʌb'prinsəpəl/

danh từ

  • phó hiệu trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...