Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subprior

/'sʌb'praiə/

danh từ

  • (tôn giáo) phó trưởng tu viện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The vicegerent of a prior; a claustral officer who\n assists the prior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...