Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subprogram

//

* danh từ
  • chương trình con (toán)
Định nghĩa tiếng Anh

n a set sequence of steps, part of larger computer program

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...