Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subprogram

/'sʌb.prәugræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subprogram

//

* danh từ
  • chương trình con (toán)
Định nghĩa tiếng Anh

n a set sequence of steps, part of larger computer program

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...