subprojective
/'sʌb,prә'dʒektiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subprojective
//
- (hình học) thứ tự xạ ảnh
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...