Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subpyramidal

/'sʌbpi'ræmidl/

tính từ

  • tựa hình chóp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...