Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subquadrate

/'sʌb'kwɔdrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subquadrate

//

* tính từ
  • gần vuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Nearly or approximately square; almost square.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...