Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subramose

/'sʌb'reimous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subramose

/'sʌb'reimous/

tính từ

  • (thực vật học) phân cành vừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...