subregional
phổ biến #30853
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subregional
//
* tính từ- thuộc vùng phụ
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...